- Video marketing gồm 2 khối chi phí: sản xuất + phân phối
- Các hạng mục trong báo giá sản xuất video
- Chi phí sản xuất video trên thị trường
- 6 yếu tố đội chi phí sản xuất video
- Chi phí phân phối video: đừng quên khối thứ hai
- Checklist brief khi xin báo giá sản xuất video
- Mẹo tối ưu ngân sách video marketing cho SME
- Câu hỏi thường gặp
Video marketing gồm 2 khối chi phí: sản xuất + phân phối
Báo giá video marketing đầy đủ luôn có hai khối: chi phí sản xuất (làm ra video: kịch bản, quay, dựng) và chi phí phân phối (đưa video đến đúng người xem: chạy quảng cáo, booking vị trí). Sai lầm phổ biến của doanh nghiệp là dồn hết ngân sách cho sản xuất một video "đẹp", rồi không còn tiền phân phối — video hay nhưng không ai xem.
Nguyên tắc dự toán thực tế: với SME, tỷ lệ tham khảo thường là 30–40% cho sản xuất, 60–70% cho phân phối — vì một video trung bình được phân phối tốt hiệu quả hơn video xuất sắc nhưng không ai thấy. Bài viết này bóc tách chi tiết từng khối để bạn dự toán đúng.
Các hạng mục trong báo giá sản xuất video
Một báo giá sản xuất video chuyên nghiệp được cấu thành từ các hạng mục sau. Khi nhận báo giá, hãy kiểm tra xem đơn vị đã liệt kê đủ chưa — báo giá thiếu hạng mục là nguồn gốc của mọi chi phí phát sinh:
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Concept & kịch bản | Ý tưởng, kịch bản chi tiết (lời thoại, phân cảnh), storyboard vẽ trước khi quay |
| Ekip sản xuất | Đạo diễn, quay phim, trợ lý, ánh sáng, âm thanh — tính theo ngày quay |
| Thiết bị | Máy quay, ống kính, đèn, micro, flycam, thiết bị đặc chủng — thuê theo ngày |
| Diễn viên / KOL | Casting, cát-xê talent, KOL/KOC review — biến động mạnh nhất |
| Địa điểm & bối cảnh | Thuê studio/phim trường, dựng set, ngoại cảnh, đạo cụ |
| Hậu kỳ | Dựng, chỉnh màu, hiệu ứng, VFX/3D, voice-off, phụ đề, nhạc bản quyền |
| Bàn giao | Số lượng bản cut, resize theo nền tảng (dọc/ngang/vuông), source gốc, số lần chỉnh sửa |
Chi phí sản xuất video trên thị trường
Giá sản xuất video dao động rất rộng tùy quy mô. Dưới đây là các khoảng giá tham khảo trên thị trường (chưa VAT, có thể thay đổi theo thời điểm và đơn vị):
- Dựng video từ source có sẵn: từ khoảng 2–2,5 triệu đồng/video — bạn đã có footage, đơn vị chỉ dựng, chỉnh màu, chèn text/phụ đề.
- Gói lên kịch bản + quay + dựng (video quảng cáo ngắn dưới 60s): từ khoảng 5 triệu đồng/video — mức phổ biến cho video social.
- Video review KOL/influencer: từ khoảng 5 triệu đồng/video — đã bao gồm chi phí talent ở mức cơ bản.
- TVC / viral clip ngắn: từ khoảng 8 triệu đồng/video — ekip chuyên nghiệp, kịch bản có câu chuyện.
- Motion graphic / 3D animation: từ khoảng 10 triệu đồng/video — không cần quay, chi phí nằm ở thiết kế và diễn hoạt.
- TVC truyền hình chuyên nghiệp: từ 100 triệu đồng trở lên — ekip lớn, thiết bị điện ảnh, diễn viên chuyên nghiệp, hậu kỳ cao cấp.
Với các gói TVC quy mô lớn, đơn vị sản xuất thường chào theo 3 cấp: gói phủ social (iTVC dọc cho TikTok/Reels/Shorts), gói brand tiêu chuẩn (TVC ngang + dọc + bản cut) và gói campaign lớn (đa góc máy, kỹ xảo cao cấp) — giá tăng dần theo quy mô ekip, thiết bị và độ phức tạp hậu kỳ.
Đang cần sản xuất video quảng cáo cho thương hiệu?
Tư vấn format video phù hợp ngân sách — từ video social vài triệu đến TVC chuyên nghiệp. Gọi 0981 217 979 để nhận tư vấn miễn phí.
Gọi 0981 217 979 →6 yếu tố đội chi phí sản xuất video
- Quy mô ekip: ekip tinh gọn 5–7 người rẻ hơn nhiều lần so với ekip 30+ người của TVC lớn — đây là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất.
- Thiết bị: máy mirrorless cao cấp, máy điện ảnh, flycam FPV, robotic arm — mỗi cấp thiết bị là một nấc giá thuê khác nhau.
- Diễn viên / KOL: cát-xê talent biến động mạnh nhất trong báo giá — từ diễn viên bán chuyên, KOC đến KOL/ngôi sao hạng A chênh lệch hàng chục lần.
- Số ngày quay và địa điểm: quay 1 ngày tại studio của khách hàng rẻ nhất; dựng set riêng, thuê phim trường hoặc quay ngoại cảnh nhiều tỉnh đội chi phí nhanh.
- Độ phức tạp hậu kỳ: dựng cơ bản, chỉnh màu điện ảnh, VFX, CGI/3D — mỗi lớp kỹ xảo là một lớp chi phí.
- Bản quyền: nhạc nền, footage stock, hình ảnh có bản quyền — dùng nhạc "free" không rõ nguồn có thể gây rắc rối pháp lý về sau.
Chi phí phân phối video: đừng quên khối thứ hai
Video sản xuất xong mới chỉ hoàn thành một nửa chặng đường. Các kênh phân phối video phổ biến và cách tính chi phí:
- Chạy quảng cáo video trên social (Facebook, TikTok, YouTube): tính theo ngân sách ads — bạn chủ động đặt ngân sách ngày/tổng, chi phí phụ thuộc CPM/CPC của nền tảng và chất lượng video.
- Booking TVC online trên các báo/OTT: tính theo vị trí và thời gian hiển thị — tham khảo báo giá TVC quảng cáo online và quảng cáo TVC online là gì.
- Programmatic video ads: mua quảng cáo video tự động theo đối tượng — xem thêm programmatic advertising là gì.
- Đăng organic (kênh owned): gần như miễn phí — nhưng cần chiến lược nội dung đều đặn mới có reach.
Lưu ý quan trọng khi dự toán: một video nên có nhiều bản cut cho từng nền tảng (dọc 9:16 cho TikTok/Reels/Shorts, ngang 16:9 cho YouTube, vuông cho Facebook). Hãy yêu cầu hạng mục resize ngay trong báo giá sản xuất — làm sau thường đắt hơn và mất thời gian.
Checklist brief khi xin báo giá sản xuất video
Muốn nhận báo giá chính xác và so sánh được giữa các đơn vị, brief của bạn cần có đủ 7 thông tin sau:
- Mục tiêu video: branding, bán hàng, ra mắt sản phẩm, tuyển dụng... — mục tiêu khác nhau, format khác nhau.
- Thời lượng và số lượng: bao nhiêu video, mỗi video bao lâu, có cần bản cut ngắn không.
- Nền tảng phát hành: TikTok, YouTube, TV, báo điện tử — quyết định tỷ lệ khung hình và chuẩn kỹ thuật.
- Phong cách tham khảo: gửi 2–3 video mẫu bạn thích — đây là cách nhanh nhất để đơn vị hiểu gu của bạn.
- Yêu cầu talent: có cần diễn viên/KOL không, ở phân khúc nào.
- Timeline: deadline bàn giao — quay gấp luôn đắt hơn quay theo lịch thường.
- Ngân sách dự kiến: nói khoảng ngân sách giúp đơn vị đề xuất phương án khả thi, tránh báo giá "trên trời".
Mẹo tối ưu ngân sách video marketing cho SME
- Chọn format đơn giản mà hiệu quả: video review, unbox, talking-head, behind-the-scenes — chi phí thấp nhưng độ tin cậy cao với khách hàng.
- Quay gộp: lên kịch bản cho 5–10 video ngắn, quay trong 1–2 ngày — chia chi phí ekip, địa điểm, thiết bị cho nhiều sản phẩm.
- Dùng KOC/micro-influencer: rẻ hơn KOL lớn nhiều lần, độ chân thực cao, phù hợp video review sản phẩm.
- Ưu tiên video dọc: TikTok, Reels, Shorts là nơi người Việt xem video nhiều nhất hiện nay — một video dọc tốt có thể vừa chạy organic vừa chạy ads.
- Tái sử dụng: một buổi quay có thể cho ra video dài YouTube + 3–5 clip ngắn social + ảnh thumbnail — hãy lên kế hoạch tái sử dụng ngay từ khâu kịch bản.
Để đặt video vào đúng chiến lược tổng thể, đọc thêm báo giá quảng cáo Admicro 2027 (hướng dẫn đọc bảng giá chính thức) và cân đối ngân sách sản xuất — phân phối ngay từ đầu.
Cập nhật lần cuối: 12/10/2026. Chi phí sản xuất video trên thị trường thay đổi theo thời điểm, quy mô ekip và yêu cầu cụ thể — các mức giá trong bài chỉ mang tính tham khảo, liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho dự án của bạn.
Cần báo giá sản xuất video cho dự án của bạn?
Gửi brief (format, số lượng, timeline) để nhận báo giá chi tiết trong 24h: 0981 217 979.
Nhận báo giá video →Câu hỏi thường gặp
Tùy quy mô: dựng video từ source có sẵn từ khoảng 2–2,5 triệu đồng/video; gói lên kịch bản + quay + dựng từ khoảng 5 triệu đồng/video; video review KOL từ 5 triệu; TVC/viral clip ngắn từ 8 triệu; motion graphic/3D từ 10 triệu; TVC truyền hình chuyên nghiệp từ 100 triệu trở lên. Đây là giá tham khảo thị trường, chưa bao gồm VAT.
Một báo giá sản xuất video chuẩn gồm: concept/kịch bản và storyboard, chi phí ekip quay, thiết bị, diễn viên/KOL, địa điểm/bối cảnh, hậu kỳ (dựng, chỉnh màu, hiệu ứng, voice-off, phụ đề), số bản cut/resize theo nền tảng và số lần chỉnh sửa. Báo giá thiếu hạng mục là nguồn gốc của chi phí phát sinh.
Quy mô ekip và thiết bị ảnh hưởng lớn nhất: ekip 5–7 người với máy mirrorless rẻ hơn nhiều so với ekip 30+ người với máy điện ảnh và thiết bị đặc chủng. Tiếp theo là cát-xê diễn viên/KOL, số ngày quay, độ phức tạp hậu kỳ (VFX, CGI, 3D) và bản quyền nhạc/hình ảnh.
Video marketing là khái niệm rộng gồm mọi video phục vụ marketing (video social, review, viral, TVC...), chi phí sản xuất linh hoạt từ vài triệu đến hàng trăm triệu. TVC là dạng video quảng cáo chuẩn phát sóng, thường đòi hỏi chất lượng sản xuất cao nhất nên chi phí từ 100 triệu trở lên. Cả hai đều cần thêm ngân sách phân phối.
SME có thể tối ưu bằng cách: chọn format đơn giản (review, unbox, talking-head); quay gộp nhiều video trong 1 ngày để chia chi phí ekip; dùng KOC/micro-influencer thay vì KOL lớn; dựng từ source có sẵn; ưu tiên video dọc cho TikTok/Reels/Shorts và tái sử dụng một buổi quay cho nhiều nền tảng.

