- Trả lời nhanh: email marketing giá bao nhiêu?
- Mô hình 1: trả theo số email gửi
- Mô hình 2: trả theo số contact mỗi tháng
- Mô hình 3: thuê dịch vụ gửi & quản lý trọn gói
- Báo giá SMS marketing: đơn giá theo tin + Brandname
- 5 yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
- Email vs SMS: nên đầu tư kênh nào?
- Chi phí ẩn thường bị bỏ sót
- Cách xin báo giá chính xác
- Câu hỏi thường gặp
Trả lời nhanh: email marketing giá bao nhiêu?
Không có một mức giá chung cho email marketing — chi phí phụ thuộc vào mô hình tính giá bạn chọn. Hiện có 3 mô hình phổ biến: (1) trả theo số email gửi — gửi càng nhiều, đơn giá mỗi email càng rẻ; (2) trả theo số contact mỗi tháng — trả phí cố định theo quy mô danh sách khách hàng; (3) thuê dịch vụ trọn gói — đơn vị cung cấp lo từ nội dung đến gửi và báo cáo.
Bài viết này phân tích từng mô hình, kèm các mức tham khảo được đăng công khai trên website của nhà cung cấp — không phải bảng giá chính thức của bất kỳ đơn vị cụ thể nào, và có thể thay đổi theo thời điểm.
Mô hình 1: trả theo số email gửi
Đây là mô hình của nhiều nhà cung cấp trong nước: bạn mua gói theo số lượng email được gửi mỗi tháng, đơn giá mỗi email giảm dần theo quy mô gói. Theo bảng giá được đăng công khai, một nhà cung cấp áp dụng khung tham khảo như sau:
- Gói 10.000 email/tháng: khoảng 35đ/email (~350.000đ/tháng).
- Gói 50.000 email/tháng: khoảng 20đ/email (~1.000.000đ/tháng).
- Gói 100.000 email/tháng: khoảng 18đ/email (~1.800.000đ/tháng).
- Gói 250.000 email/tháng: khoảng 16đ/email (~4.000.000đ/tháng).
Phù hợp với: doanh nghiệp gửi chiến dịch theo đợt (khuyến mãi, ra mắt sản phẩm), số lượng gửi biến động theo tháng. Hạn chế: cần tự vận hành — soạn nội dung, quản lý danh sách, theo dõi báo cáo.
Mô hình 2: trả theo số contact mỗi tháng
Các nền tảng quốc tế như Zoho Campaigns, Mailchimp, Brevo tính phí theo quy mô danh sách liên hệ (contact) thay vì số email gửi — gửi bao nhiêu email cũng được trong giới hạn gói. Theo bảng giá tham khảo của Zoho Campaigns:
- Gói Free: 0đ — giới hạn contact và số email/tháng.
- Gói Standard: từ ~3 USD/tháng cho 500 contact — email không giới hạn, thêm phân khúc khách hàng, IP riêng.
- Gói Professional: từ ~4,5 USD/tháng cho 500 contact — thêm chấm điểm lead, workflow tự động, nội dung động.
Giá tăng theo số contact quản lý. Phù hợp với: doanh nghiệp gửi email thường xuyên (newsletter hàng tuần, chuỗi nuôi dưỡng tự động) và muốn tính năng automation nâng cao. Hạn chế: thanh toán bằng ngoại tệ, hỗ trợ tiếng Việt hạn chế ở một số nền tảng.
Mô hình 3: thuê dịch vụ gửi & quản lý trọn gói
Nếu không có nhân sự vận hành, nhiều doanh nghiệp thuê đơn vị cung cấp lo toàn bộ: viết nội dung, thiết kế email, gửi theo lịch, báo cáo mở/nhấp. Theo báo giá công khai của Zetamail:
- 1 chiến dịch/tháng: khoảng 950.000đ.
- 3 chiến dịch/tháng: khoảng 2.250.000đ.
- 5 chiến dịch/tháng: khoảng 3.000.000đ.
Phù hợp với: SME không có team marketing, cần triển khai nhanh mà không đầu tư học công cụ. Hạn chế: chi phí cao hơn tự vận hành, phụ thuộc vào chất lượng nội dung của đơn vị cung cấp.
Chưa biết chọn mô hình email marketing nào cho doanh nghiệp?
Tư vấn miễn phí: phân tích quy mô danh sách khách hàng và tần suất gửi để chọn mô hình tiết kiệm nhất.
📞 Gọi 0981 217 979Báo giá SMS marketing: đơn giá theo tin + Brandname
SMS marketing tính giá đơn giản hơn email: theo số tin nhắn, mua gói càng lớn đơn giá càng rẻ. Theo một bảng giá dịch vụ được chia sẻ công khai (mức tham khảo đã cũ, giá hiện tại cần kiểm tra lại với nhà cung cấp):
- Gói 500 tin: khoảng 400.000đ (~800đ/tin).
- Gói 1.000 tin: khoảng 750.000đ (~750đ/tin).
- Gói 5.000 tin: khoảng 3.500.000đ (~700đ/tin).
- Gói 10.000 tin: khoảng 6.500.000đ (~650đ/tin).
Ngoài tiền tin nhắn, cần dự trù thêm:
- Phí đăng ký SMS Brandname: tên thương hiệu hiển thị thay số điện thoại lạ — thường tính phí đăng ký nhãn (khoảng vài trăm nghìn đồng/nhãn) và phí duy trì theo quy định nhà mạng.
- Giới hạn 160 ký tự/tin: nội dung dài hơn sẽ bị tách thành nhiều tin và tính phí nhân lên — hãy viết SMS thật súc tích.
- Khung giờ gửi: các nhà mạng và quy định chống tin nhắn rác giới hạn khung giờ gửi tin quảng cáo — gửi sai giờ có thể bị chặn.
5 yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
- Tỷ lệ vào inbox: nhà cung cấp cam kết tỷ lệ inbox cao (>90%) thường đắt hơn — vì họ đầu tư hạ tầng IP, xác thực SPF/DKIM/DMARC.
- Tốc độ gửi: gói rẻ thường giới hạn vài trăm email/giờ; gửi hàng trăm nghìn email cần tốc độ cao hơn và giá cao hơn.
- Tính năng automation: workflow tự động, phân khúc khách hàng, chấm điểm lead chỉ có ở gói cao cấp.
- IP riêng: doanh nghiệp gửi số lượng lớn nên dùng IP riêng để không bị ảnh hưởng bởi người dùng chung IP — tính phí thêm.
- Dịch vụ kèm theo: thiết kế template, viết nội dung, tư vấn chiến lược làm giá trọn gói cao hơn nhiều so với chỉ thuê công cụ gửi.
Email vs SMS: nên đầu tư kênh nào?
| Tiêu chí | Email marketing | SMS marketing |
|---|---|---|
| Chi phí mỗi lượt tiếp cận | Rất rẻ (vài chục đồng/email) | Cao hơn (vài trăm đồng/tin) |
| Độ dài nội dung | Không giới hạn, kèm hình ảnh | 160 ký tự/tin |
| Tỷ lệ mở | Trung bình 15–25% | Rất cao, thường trên 90% |
| Phù hợp | Nuôi dưỡng, newsletter, nội dung dài | Ưu đãi khẩn, nhắc lịch, OTP, flash sale |
| Rủi ro | Rơi vào spam nếu làm sai | Bị chặn nếu spam, giới hạn khung giờ |
Công thức phổ biến của nhiều doanh nghiệp: email để nuôi dưỡng khách hàng dài hạn, SMS để chốt đơn trong các chiến dịch ngắn hạn. Hai kênh bổ trợ nhau thay vì loại trừ nhau.
Chi phí ẩn thường bị bỏ sót
- Thu thập dữ liệu hợp pháp: mua danh sách email trôi nổi vừa vi phạm quy định vừa khiến tỷ lệ inbox sụt thảm — chi phí xây dựng data sạch (form đăng ký, quà tặng đổi email) cần tính vào ngân sách.
- Làm sạch danh sách: email chết, email sai làm tăng tỷ lệ bounce và có thể khiến tài khoản bị khóa — cần công cụ hoặc dịch vụ verify định kỳ.
- Thiết kế template: email đẹp, hiển thị tốt trên mobile cần designer hoặc mua template.
- Nhân sự vận hành: người viết nội dung, lên lịch, đọc báo cáo — với mô hình tự vận hành đây là chi phí lớn nhất.
Cách xin báo giá chính xác
Chuẩn bị 5 thông tin sau trước khi liên hệ nhà cung cấp:
- Quy mô danh sách: hiện có bao nhiêu contact/email, dự kiến tăng trưởng ra sao?
- Tần suất gửi: mấy chiến dịch/tháng, hay chuỗi tự động chạy liên tục?
- Nhu cầu tính năng: chỉ gửi đơn thuần hay cần automation, phân khúc, API?
- Tự vận hành hay thuê trọn gói: đã có nhân sự content chưa?
- Với SMS: có cần Brandname không, số lượng tin dự kiến/tháng?
Cần tư vấn giải pháp email/SMS marketing phù hợp?
Phân tích miễn phí quy mô và nhu cầu của bạn để đề xuất mô hình tối ưu chi phí nhất.
Nhận tư vấn miễn phí →Câu hỏi thường gặp
Tùy mô hình: trả theo email gửi khoảng 16–35đ/email theo gói; trả theo số contact khoảng vài USD/tháng cho 500 contact trên các nền tảng quốc tế; thuê dịch vụ gửi và quản lý chiến dịch khoảng 950.000–3.000.000đ/tháng tùy số chiến dịch. Đây là mức tham khảo đăng công khai, giá thực tế thay đổi theo nhà cung cấp.
SMS marketing thường bán theo gói số lượng tin nhắn: gói càng lớn, đơn giá mỗi tin càng rẻ. Ngoài ra còn có phí đăng ký SMS Brandname (tên thương hiệu hiển thị thay số điện thoại). Một tin nhắn SMS tiêu chuẩn giới hạn 160 ký tự; nội dung dài hơn sẽ tính thành nhiều tin.
Email phù hợp nội dung dài, nuôi dưỡng khách hàng (nurturing), chi phí mỗi lượt tiếp cận rẻ nhất. SMS phù hợp thông báo khẩn, ưu đãi flash sale, nhắc lịch hẹn — tỷ lệ mở cao nhưng chi phí mỗi tin cao hơn và bị giới hạn độ dài. Nhiều doanh nghiệp kết hợp cả hai: email nuôi dưỡng, SMS chốt đơn.
Ngoài phí nền tảng: chi phí thu thập và làm sạch dữ liệu khách hàng, thiết kế template email, phí IP riêng (nếu gửi số lượng lớn), nhân sự vận hành chiến dịch và chi phí tuân thủ quy định chống thư rác. Gửi email đến danh sách không được phép có thể khiến tài khoản bị khóa.
SMS Brandname là tin nhắn hiển thị tên thương hiệu thay vì số điện thoại lạ, giúp tăng độ tin cậy và tỷ lệ mở. Không bắt buộc về mặt kỹ thuật, nhưng hầu hết doanh nghiệp làm marketing nghiêm túc đều đăng ký Brandname. Việc đăng ký cần hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp và mất phí duy trì theo quy định nhà mạng.
Cập nhật lần cuối: 13/10/2026. Các mức giá trong bài là tham khảo từ nguồn công khai, có thể thay đổi theo thời điểm và nhà cung cấp.


